Phép dịch "splendid" thành Tiếng Việt

lộng lẫy, huy hoàng, tráng lệ là các bản dịch hàng đầu của "splendid" thành Tiếng Việt.

splendid adjective ngữ pháp

Possessing or displaying splendor; shining; very bright; as, a splendid sun. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lộng lẫy

    adjective

    In many ways, it's often said, the most splendid of god's creatures.

    Thường thì họ hay nói rằng phụ nữ là sinh vật lộng lẫy nhất của Đức Chúa.

  • huy hoàng

    adjective

    And what splendid prospects such obedient families have!

    Và những gia đình như thế có triển vọng thật huy hoàng thay!

  • tráng lệ

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tuyệt vời
    • tuyệt
    • đẹp
    • hay
    • tốt
    • hiển hách
    • nguy nga
    • rực rỡ
    • xán lạn
    • rất tốt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " splendid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "splendid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "splendid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch