Phép dịch "spirt" thành Tiếng Việt

sự vọt ra, phọt, tia là các bản dịch hàng đầu của "spirt" thành Tiếng Việt.

spirt verb noun ngữ pháp

Archaic spelling of spurt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự vọt ra

  • phọt

  • tia

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm phun ra
    • phun ra
    • sự phun ra
    • vọt ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spirt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spirt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch