Phép dịch "spineless" thành Tiếng Việt

không xương sống, ẻo lả, không có gai là các bản dịch hàng đầu của "spineless" thành Tiếng Việt.

spineless adjective ngữ pháp

Having no spine [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không xương sống

    adjective

    Yeah, we' re spineless.- Lily- livered

    Chúng tôi không xương sống- Không có gan

  • ẻo lả

  • không có gai

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không có ngạnh
    • nhu nhược
    • nhút nhát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spineless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spineless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch