Phép dịch "spicy" thành Tiếng Việt

cay, gia vị, tục là các bản dịch hàng đầu của "spicy" thành Tiếng Việt.

spicy adjective ngữ pháp

Of, pertaining to, or containing spice. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cay

    adjective

    tangy or pungent

    Are you made of tender and spicy beef?

    Có phải anh là thịt bò mềm và cay không?

  • gia vị

    noun

    containing spice

    Or an arepa with some spicy home made aji salsa !

    Hoặc một chiếc arepa kèm chút gia vị aji salsa tự làm !

  • tục

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có gia vị
    • bảnh bao
    • có bỏ gia vị
    • dí dỏm
    • hào nhoáng
    • hóm hỉnh
    • cây
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spicy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spicy" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bảnh bao · sự có gia vị · tính chất dí dỏm · tính chất hào nhoáng · tính chất hóm hỉnh · tính chất thơm · tính chất tục
Thêm

Bản dịch "spicy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch