Phép dịch "sphere" thành Tiếng Việt

mặt cầu, hình cầu, phạm vi là các bản dịch hàng đầu của "sphere" thành Tiếng Việt.

sphere verb noun ngữ pháp

(mathematics) A regular three-dimensional object in which every cross-section is a circle; the figure described by the revolution of a circle about its diameter [from 14th c.]. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mặt cầu

    noun

    spherical physical object [..]

    CA: I think you told me it had something to do with spheres,

    CA: Tôi nghĩ rằng ông có thể cho tôi biết ta có thể làm gì với mặt cầu này,

  • hình cầu

    noun

    The heavenly bodies were attached to the invisible spheres.

    Các thiên thể được gắn trên các tinh thể hình cầu.

  • phạm vi

    noun

    Barbie and Fulla occupy these completely separate spheres.

    thì cả Barbie và Fulla đều bao phủ những phạm vi hoàn toàn khác nhau.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quả cầu
    • cầu
    • địa cầu
    • bầu trời
    • khu vực
    • khối cầu
    • làm thành hình cầu
    • môi trường
    • thiên thể
    • vũ trụ
    • vị trí xã hội
    • đoàn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sphere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sphere
+ Thêm

"Sphere" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sphere trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sphere"

Các cụm từ tương tự như "sphere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sphere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch