Phép dịch "speed" thành Tiếng Việt

tốc độ, vận tốc, 速度 là các bản dịch hàng đầu của "speed" thành Tiếng Việt.

speed verb noun ngữ pháp

the state of moving quickly or the capacity for rapid motion; rapidity [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tốc độ

    noun

    rate of motion [..]

    And so, as the surrounding water gets warmer, it speeds up the melting of the ice.

    Và do đó, vùng nước xung quanh trở nên nóng hơn, đẩy nhanh tốc độ tan băng.

  • vận tốc

    noun

    Energy equals mass multiplied by the square of the speed of light.

    Năng lượng bằng khối lượng nhân với vận tốc ánh sáng bình phương.

  • 速度

    rate of motion [..]

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hồng phiến
    • thành công
    • xúc tiến
    • bắn mạnh
    • chuyển động nhanh
    • chạy nhanh
    • làm cho đi mau
    • nhịp độ
    • phát đạt
    • sự hưng thịnh
    • sự mau lẹ
    • sự thành công
    • sự thịnh vượng
    • tăng tốc độ
    • tốc lực
    • đi nhanh
    • điều chỉnh tốc độ
    • đẩy mạnh
    • sự nhanh chóng
    • sự nhanh nhẹn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " speed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Speed proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Speed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Speed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "speed"

Các cụm từ tương tự như "speed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "speed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch