Phép dịch "spectacular" thành Tiếng Việt

ngoạn mục, đẹp mắt, hùng vĩ là các bản dịch hàng đầu của "spectacular" thành Tiếng Việt.

spectacular adjective noun ngữ pháp

Amazing or worthy of special notice [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoạn mục

    adjective

    amazing or worthy of special attention

    And spectacular autumn transformed nature into brilliant shades of orange, yellow, and red.

    Và mùa thu ngoạn mục chuyển đổi thiên nhiên thành màu cam, vàng và đỏ rực rỡ.

  • đẹp mắt

    adjective

    Other species have wings whose undersides look even more spectacular than the top surfaces.

    Ở một số loài khác, mặt dưới cánh của chúng trông lại đẹp mắt hơn mặt trên.

  • hùng vĩ

    adjective

    My crooked journey has taken me to some very spectacular places.

    Cuộc hành trình ngoằn ngoèo đã đưa tôi đến một số nơi rất hùng vĩ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kỳ lạ
    • rực rỡ
    • sướng mắt
    • ấn tượng
    • quang cảnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spectacular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spectacular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch