Phép dịch "species" thành Tiếng Việt

loài, loại, hạng là các bản dịch hàng đầu của "species" thành Tiếng Việt.

species noun ngữ pháp

A group of plants or animals having similar appearance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • loài

    noun plural

    A taxonomic category ranking immediately below a genus and including closely related, morphologically similar individuals which actually or potentially inbreed. [..]

    The species will be made extinct by the end of this century.

    Nhiều loài sẽ bị tuyệt chủng vào cuối thế kỷ này

  • loại

    noun

    Various species of fungus have been proven mutagenic.

    Nhiều loại nấm độc đã được chứng minh có thể gây đột biến.

  • hạng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dạng
    • giống
    • thứ
    • giống loài
    • hình thái
    • phạm trù
    • kiểu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " species " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "species" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "species" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch