Phép dịch "spatially" thành Tiếng Việt
về không gian là bản dịch của "spatially" thành Tiếng Việt.
spatially
adverb
ngữ pháp
With reference to space or arrangement in space. [..]
-
về không gian
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spatially " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spatially" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Geodatabase
-
Quy hoạch chi tiết
-
không gian
-
Độc quyền vùng
Thêm ví dụ
Thêm