Phép dịch "spat" thành Tiếng Việt
trứng, vỗ, đập là các bản dịch hàng đầu của "spat" thành Tiếng Việt.
spat
verb
noun
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of spit. [..]
-
trứng
nounAnd then those spat are then seeded.
Và rồi những quả trứng này sẽ được gieo trồng.
-
vỗ
-
đập
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bạt
- đẻ
- phát
- cái vỗ
- ghệt mắt cá
- sinh sản
- đôi co
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "spat"
Thêm ví dụ
Thêm