Phép dịch "spaced out" thành Tiếng Việt
spaced out
adjective
verb
ngữ pháp
(of plants etc) planted at regular intervals with a specified space between them [..]
Bản dịch tự động của " spaced out " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"spaced out" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho spaced out trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm