Phép dịch "space out" thành Tiếng Việt
space out
verb
ngữ pháp
(transitive) To position (objects, people etc.) at regular intervals with a calculated space between them. [..]
Bản dịch tự động của " space out " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"space out" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho space out trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm