Phép dịch "sovereign" thành Tiếng Việt
vua, chủ quyền, có chủ quyền là các bản dịch hàng đầu của "sovereign" thành Tiếng Việt.
sovereign
adjective
noun
ngữ pháp
Exercising power of rule. [..]
-
vua
noun8, 9. (a) How would a human sovereign deal with rebellion in his realm?
8, 9. (a) Một vị vua đối phó với cuộc phản loạn trong lãnh thổ của mình như thế nào?
-
chủ quyền
nounThe chair recognizes the senator from the sovereign system of Naboo.
Chủ toạ nhận thấy thượng nghị sĩ từ hệ sao có chủ quyền Naboo.
-
có chủ quyền
The chair recognizes the senator from the sovereign system of Naboo.
Chủ toạ nhận thấy thượng nghị sĩ từ hệ sao có chủ quyền Naboo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hiệu nghiệm
- quốc vương
- thần hiệu
- tối cao
- đồng xôvơren
- hậu
- hoàng đế
- nữ hoàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sovereign " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sovereign" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tam Hoàng Ngũ Đế
-
quốc gia có chủ quyền
-
Quỹ Đầu tư quốc gia
Thêm ví dụ
Thêm