Phép dịch "southbound" thành Tiếng Việt

di chuyển về hướng nam là bản dịch của "southbound" thành Tiếng Việt.

southbound adjective adverb ngữ pháp

Toward the south. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • di chuyển về hướng nam

    He's on the move, headed southbound on the ridge-line.

    Hắn đã di chuyển về hướng nam trên sườn núi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " southbound " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "southbound" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch