Phép dịch "south-easterly" thành Tiếng Việt

nồm, từ hướng đông nam, về hướng đông nam là các bản dịch hàng đầu của "south-easterly" thành Tiếng Việt.

south-easterly adverb ngữ pháp

Alternative form of [i]southeasterly[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nồm

  • từ hướng đông nam

  • về hướng đông nam

  • đông nam

    noun adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " south-easterly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "south-easterly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch