Phép dịch "soundtrack" thành Tiếng Việt

Nhạc phim là bản dịch của "soundtrack" thành Tiếng Việt.

soundtrack verb noun ngữ pháp

A narrow strip running down a movie film that carries the recorded sound in synchronization with the pictures. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nhạc phim

    recorded music accompanying and synchronized to the images of a motion picture, book, television program or video game

    Best scored and soundtracked movies of all time.

    Những phim có điểm số và nhạc phim hay nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soundtrack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Soundtrack

One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 24.

+ Thêm

"Soundtrack" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Soundtrack trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "soundtrack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch