Phép dịch "soubrette" thành Tiếng Việt

cô hầu, cô nhài là các bản dịch hàng đầu của "soubrette" thành Tiếng Việt.

soubrette noun ngữ pháp

A female servant or attendant, especially as mischievous or cheeky, often featuring in theatrical comedies [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cô hầu

  • cô nhài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soubrette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "soubrette"

Thêm

Bản dịch "soubrette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch