Phép dịch "sophistry" thành Tiếng Việt
phép nguỵ biện là bản dịch của "sophistry" thành Tiếng Việt.
sophistry
noun
ngữ pháp
(countable) An argument that seems plausible, but is fallacious or misleading, especially one devised deliberately to be so. [..]
-
phép nguỵ biện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sophistry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sophistry
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sophistry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sophistry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm