Phép dịch "sophisticate" thành Tiếng Việt

dùng phép nguỵ biện, làm giả, nguỵ biện là các bản dịch hàng đầu của "sophisticate" thành Tiếng Việt.

sophisticate adjective verb noun ngữ pháp

A worldly-wise person [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dùng phép nguỵ biện

  • làm giả

  • nguỵ biện

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • pha loãng
    • xuyên tạc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sophisticate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sophisticate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • phức tạp · sự làm giả · sự nguỵ biện · sự pha loãng · sự tinh vi · sự xuyên tạc
  • giáo sự triết học · người ngụy biện · nhà nguỵ biện
  • cao kế
  • Tinh vi · Tinh xảo · công phu · giả · giả mạo · khôn ra · không nguyên chất · lịch duyệt · pha · phức tạp · rắc rối · sành điệu · thạo đời ra · tinh vi
  • nguỵ biện
  • Những chiếc xe tinh xảo
  • công phu · nguỵ biện · phức tạp
  • Những dụng cụ tinh vi
Thêm

Bản dịch "sophisticate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch