Phép dịch "sonometer" thành Tiếng Việt
cái đo âm, âm kế là các bản dịch hàng đầu của "sonometer" thành Tiếng Việt.
sonometer
noun
ngữ pháp
An audiometer. [..]
-
cái đo âm
-
âm kế
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sonometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm