Phép dịch "somewhere" thành Tiếng Việt
đâu, ở chỗ nào, khoảng là các bản dịch hàng đầu của "somewhere" thành Tiếng Việt.
somewhere
noun
adverb
ngữ pháp
In an uncertain or unspecified location. [..]
-
đâu
adverbHe is somewhere about.
Anh ta ở quanh quẩn đâu đây.
-
ở chỗ nào
Tom has got to be here somewhere.
Tom phải ở chỗ nào đó gần đây.
-
khoảng
adverbThe virus may have killed somewhere between 1 to 10 percent of the people it infected.
Vi rút của bệnh này đã làm chết khoảng 1-10% số người mắc bệnh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chừng
- đâu đó
- đến một nơi nào đó
- ở một nơi nào đó
- qua chỗ nào
- đâu đây
- đâu đấy
- đến chỗ nào
- ở
- trong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " somewhere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "somewhere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoảng
-
chạy quanh
-
khoảng
Thêm ví dụ
Thêm