Phép dịch "someday" thành Tiếng Việt

hôm nào, ngày nào đó là các bản dịch hàng đầu của "someday" thành Tiếng Việt.

someday adverb ngữ pháp

Sometime; at some time in the future. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hôm nào

    adverb

    I hope someday you get to meet her.

    Tôi hi vọng hôm nào đó cô sẽ được gặp nó.

  • ngày nào đó

    Do you think mankind will someday colonize the Moon?

    Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " someday " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "someday" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch