Phép dịch "somebody" thành Tiếng Việt

có người, một người nào đó, ai là các bản dịch hàng đầu của "somebody" thành Tiếng Việt.

somebody noun pronoun ngữ pháp

Some unspecified person. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có người

    some unspecified person

    I had no sooner closed the door than somebody started knocking on it.

    Tôi vừa đóng cửa thì có người gõ cửa.

  • một người nào đó

    some unspecified person

  • ai

    pronoun

    Can't somebody else go supervise the Atlanta opening?

    Không thể cử ai khác giám sát khai trương Atlanta ư?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ giờ
    • người nào đó
    • ông này ông nọ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " somebody " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "somebody" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "somebody" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch