Phép dịch "some" thành Tiếng Việt
vài, một vài, mấy là các bản dịch hàng đầu của "some" thành Tiếng Việt.
some
adverb
adjective
pronoun
ngữ pháp
A certain number, at least one. [..]
-
vài
adjectiveThere are some interesting exhibits in the museum.
Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.
-
một vài
adjectiveThere are some interesting exhibits in the museum.
Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.
-
mấy
adverbI got invited to play with some kids after school.
Tớ được mấy đứa bạn rủ đi chơi sau giờ học.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nào đó
- một số
- một ít
- những
- ít nhiều
- là
- hơi
- dăm ba
- hầu như
- khoảng chừng
- khá nhiều
- một tí
- một đôi
- ra trò
- đáng kể
- một chút
- vài ba
- ước chừng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " some " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "some" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
I’m sorry let me get you some from the back, anything else?
-
rán · ráng
-
phần nào
-
một lúc nào đó · một thời gian
-
buông xõng
-
hành sự
-
Thanks, according to research there are some physical evidence to know about climate change: 1. Temperature measurements and proxies: 2. Historical and archaeological evidence: 3. Glaciers: 4
-
buông xõng
Thêm ví dụ
Thêm