Phép dịch "some" thành Tiếng Việt

vài, một vài, mấy là các bản dịch hàng đầu của "some" thành Tiếng Việt.

some adverb adjective pronoun ngữ pháp

A certain number, at least one. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vài

    adjective

    There are some interesting exhibits in the museum.

    Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.

  • một vài

    adjective

    There are some interesting exhibits in the museum.

    một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.

  • mấy

    adverb

    I got invited to play with some kids after school.

    Tớ được mấy đứa bạn rủ đi chơi sau giờ học.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nào đó
    • một số
    • một ít
    • những
    • ít nhiều
    • hơi
    • dăm ba
    • hầu như
    • khoảng chừng
    • khá nhiều
    • một tí
    • một đôi
    • ra trò
    • đáng kể
    • một chút
    • vài ba
    • ước chừng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " some " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "some" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "some" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch