Phép dịch "solo" thành Tiếng Việt
đơn ca, đơn, 獨唱 là các bản dịch hàng đầu của "solo" thành Tiếng Việt.
solo
adjective
verb
noun
adverb
ngữ pháp
(music) A piece of music for one performer. [..]
-
đơn ca
nounAlex. " Take the'A'Train, " with your solo.
Alex. " Take the'A'Train, " cậu đơn ca nhé.
-
đơn
nounIt is not an event for the solo runner.
Nó thậm chí không phải là một sự kiện cho người chạy đơn lẻ.
-
獨唱
piece of music for one [..]
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bài đơn ca
- bè diễn đơn
- bản nhạc diễn đơn
- chuyến bay một mình
- diễn đơn
- lối chơi bài xôlô
- một mình
- điệu nhạc diễn đơn
- độc xướng
- độc
- tự
- 單
- 獨
- 獨奏
- 自
- tự mình
- độc tấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " solo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "solo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
độc tấu
-
đơn ca
-
vở diễn đơn · đơn ca · độc tấu
Thêm ví dụ
Thêm