Phép dịch "soled" thành Tiếng Việt

có đóng đế, có đế là các bản dịch hàng đầu của "soled" thành Tiếng Việt.

soled adjective verb

Simple past tense and past participle of sole. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có đóng đế

  • có đế

    ● Avoid wearing slippers that are loose or worn out or do not have backs or nonskid soles.

    ● Tránh mang dép rộng, bị mòn, không quai hậu hay không có đế chống trơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "soled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Cá bơn thông thường
  • bàn chân · bệ · cá bơn · cô đơn · cô độc · duy nhất · duy nhứt · gan bàn chân · lòng bàn chân · một mình · nền · thờn bơn · đóng đế · đế · đế giày · độc · độc nhất · độc quyền
  • chỉ · chỉ thôi · duy nhất · độc nhất
  • bà cô
  • gan bàn chân
  • da đế
  • bàn chân · bệ · cá bơn · cô đơn · cô độc · duy nhất · duy nhứt · gan bàn chân · lòng bàn chân · một mình · nền · thờn bơn · đóng đế · đế · đế giày · độc · độc nhất · độc quyền
  • bàn chân · bệ · cá bơn · cô đơn · cô độc · duy nhất · duy nhứt · gan bàn chân · lòng bàn chân · một mình · nền · thờn bơn · đóng đế · đế · đế giày · độc · độc nhất · độc quyền
Thêm

Bản dịch "soled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch