Phép dịch "solder" thành Tiếng Việt
hàn, chất hàn, needly là các bản dịch hàng đầu của "solder" thành Tiếng Việt.
solder
verb
noun
ngữ pháp
Any of various alloys, often of tin and lead, that are used to join small pieces of metal together [..]
-
hàn
to join with solder
I mean, real jewelers put little bits of solder in.
Tức là, các đồ trang sức thật đều có một ít chất hàn ở trong.
-
chất hàn
I mean, real jewelers put little bits of solder in.
Tức là, các đồ trang sức thật đều có một ít chất hàn ở trong.
-
needly
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hàn vảy
- hàn vảy mềm
- hàn gắn
- hàn lại
- người hàn gắn
- sự hàn
- vật hàn gắn
- hợp kim
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " solder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "solder"
Các cụm từ tương tự như "solder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
que hàn
-
mỏ hàn
-
hàn
-
mỏ hàn · thợ hàn
-
mỏ hàn điện
-
mỏ hàn
-
hàn
Thêm ví dụ
Thêm