Phép dịch "sold" thành Tiếng Việt

bán, bán rẻ, chuyên bán là các bản dịch hàng đầu của "sold" thành Tiếng Việt.

sold adjective verb noun

Simple past tense and past participle of sell. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bán

    verb Prefix

    She is destined to be sold for political currency.

    Số phận của cô ta là bị bán đi vì mục đích chính trị.

  • bán rẻ

    So we don't have to worry about our products being sold,

    Chúng tôi không phải lo về việc các sản phẩm bán rẻ hơn

  • chuyên bán

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm cho thất vọng
    • lừa
    • phản bội
    • quảng cáo cho
    • rao hàng cho
    • sự làm thất vọng
    • sự đánh lừa
    • vố chơi khăm
    • đánh lừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sold " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sold" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sold" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch