Phép dịch "solar system" thành Tiếng Việt
thái dương hệ, hệ mặt trời, Hệ Mặt Trời là các bản dịch hàng đầu của "solar system" thành Tiếng Việt.
The Solar System; the Sun and all the objects in orbit around it. [..]
-
thái dương hệ
The Solar System has only eight planets now as Pluto, which was the ninth, has been reclassified as a dwarf planet.
Thái dương hệ chỉ có 8 hành tinh bây giờ là Pluto, hành tinh thứ 9, đã được công nhận là một hành tinh lùn.
-
hệ mặt trời
You are revolting against the wisdom of countless solar systems.
Các anh đang chống lại của sự thông thái của vô số hệ mặt trời.
-
Hệ Mặt Trời
Our solar system is turning into a giant spa.
Hệ Mặt Trời của chúng ta đang trở thành hệ thống spa khổng lồ.
-
Hệ mặt trời
Our solar system is turning into a giant spa.
Hệ Mặt Trời của chúng ta đang trở thành hệ thống spa khổng lồ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " solar system " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The Sun and all the heavenly bodies that orbit around it, including the eight planets, their moons, the asteroids, and comets. [..]
-
hệ Mặt Trời
properthe Sun and all the heavenly bodies that orbit around it
Some of the scientists believe that the way the Solar System formed,
Một số nhà khoa học tin rằng cách hệ Mặt trời được hình thành,
-
Hệ Mặt Trời
Our solar system is turning into a giant spa.
Hệ Mặt Trời của chúng ta đang trở thành hệ thống spa khổng lồ.
-
hệ mặt trời
nounYou are revolting against the wisdom of countless solar systems.
Các anh đang chống lại của sự thông thái của vô số hệ mặt trời.
Alternative letter-case form of [i]Solar System[/i]
"Solar system" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Solar system trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.