Phép dịch "software license" thành Tiếng Việt

giấy phép phần mềm là bản dịch của "software license" thành Tiếng Việt.

software license

A legal instrument governing the usage or redistribution of copyright protected software.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giấy phép phần mềm

    governs the use and/or redistribution of software

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " software license " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "software license" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "software license" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch