Phép dịch "soddenness" thành Tiếng Việt

sự đần độn, sự đẫm nước, sự ướt đẫm là các bản dịch hàng đầu của "soddenness" thành Tiếng Việt.

soddenness noun ngữ pháp

The property of being sodden. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đần độn

  • sự đẫm nước

  • sự ướt đẫm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự ẩm
    • sự ỉu
    • tình trạng u mê
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soddenness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "soddenness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có vẻ u mê · có vẻ đần độn · của seethe · làm u mê · làm đần độn · làm đẫm nước · làm ướt đẫm · thấm đẫm nước · u mê · đần độn · đầy nước · đẫm nước · ẩm · ỉu
Thêm

Bản dịch "soddenness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch