Phép dịch "socialize" thành Tiếng Việt

xã hội, xã hội hoá, xã hội hóa là các bản dịch hàng đầu của "socialize" thành Tiếng Việt.

socialize verb ngữ pháp

(intransitive) To interact with others [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xã hội

    noun

    I know your height and your weight and your social security number.

    Tôi biết chiều cao và cân nặng của cô và số an sinh xã hội của cô.

  • xã hội hoá

    We should be socializing them to make caregiving

    Chúng ta nên xã hội hoá họ để khiến cho việc chăm sóc

  • xã hội hóa

    I think there is a socializing dimension in, kind of, moving that border.

    Tôi nghĩ có một chiều xã hội hóa di chuyển ranh giới đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " socialize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "socialize" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "socialize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch