Phép dịch "social" thành Tiếng Việt

thuộc xã hội, buổi dạ hội, buổi họp mặt là các bản dịch hàng đầu của "social" thành Tiếng Việt.

social adjective noun ngữ pháp

A festive gathering to foster introductions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuộc xã hội

  • buổi dạ hội

  • buổi họp mặt

    They accepted, thinking that it was to be a social event.

    Họ nhận lời vì nghĩ rằng đó là một buổi họp mặt vui chơi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • của các đồng minh
    • sống thành xã hội
    • với các đồng minh
    • xã hội
    • quần thể
    • sống thành đàn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " social " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "social" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "social" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch