Phép dịch "so far" thành Tiếng Việt
cho đến giờ, cho đến nay, từ trước đến nay là các bản dịch hàng đầu của "so far" thành Tiếng Việt.
so far
adverb
(idiomatic) Until now; previously; yet. [..]
-
cho đến giờ
adverbWe're doing a pretty good job of it so far.
Bọn tao đang làm khá tốt công việc cho đến giờ.
-
cho đến nay
adverbBut I have done this many times, and so far, not a single complaint.
Nhưng em đã làm việc này nhiều lần rồi, mà cho đến nay, chưa ai phàn nàn đâu.
-
từ trước đến nay
adverbHowever , results of studies have been mixed so far .
Tuy nhiên , từ trước đến nay nhiều cuộc nghiên cứu vẫn chưa có kết quả rõ ràng .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " so far " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "so far" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biết bao · biết bao nhiêu · biết chừng nào · xiết bao
-
thậm chí còn · đến độ
-
Tôi đã cố gắng hết sức.
Thêm ví dụ
Thêm