Phép dịch "so" thành Tiếng Việt

vậy, như vậy, nên là các bản dịch hàng đầu của "so" thành Tiếng Việt.

so adjective noun conjunction pronoun interjection adverb ngữ pháp

true. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vậy

    adverb

    to a particular extent [..]

    Stop beating around the bush and tell me directly why you're so angry.

    Thôi đừng quanh co nữa, hãy nói thẳng cho tôi biết tại sao anh tức giận như vậy.

  • như vậy

    adverb

    to a particular extent

    Stop beating around the bush and tell me directly why you're so angry.

    Thôi đừng quanh co nữa, hãy nói thẳng cho tôi biết tại sao anh tức giận như vậy.

  • nên

    conjunction

    with the result that

    The ugly clouds were getting closer, so we went inside.

    Mây đen kéo tới gần, nên chúng tôi đi vào trong.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thế
    • rất
    • thành thử
    • để cho
    • lắm
    • như thế
    • vì thế
    • để
    • cực kì
    • dùng để chỉ kết quả
    • được
    • để rồi
    • lém
    • cũng thế
    • thành ra
    • thế nên
    • vì vậy
    • vậy nên
    • chừng
    • đặng
    • khoảng
    • bởi vậy
    • cho nên
    • cũng vậy
    • dường ấy
    • thế là
    • vân vân
    • vì lẽ đó
    • vì thế cho nên
    • vậy thì
    • được thôi
    • đến mức
    • đến như thế
    • đến như vậy
    • đến thế
    • quá
    • đến nỗi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " so " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

So proper abbreviation

A Mon-Khmer-speaking people of Laos and Thailand. [..]

+ Thêm

"So" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho So trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

SO abbreviation

someone [..]

+ Thêm

"SO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "so"

Các cụm từ tương tự như "so" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "so" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch