Phép dịch "snuffingly" thành Tiếng Việt

bằng giọng mũi, với giọng mũi là các bản dịch hàng đầu của "snuffingly" thành Tiếng Việt.

snuffingly adverb ngữ pháp

With snuffing or sniffling.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng giọng mũi

  • với giọng mũi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snuffingly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "snuffingly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch