Phép dịch "snubbingly" thành Tiếng Việt
làm cụt vòi, làm mất mặt, làm nhục là các bản dịch hàng đầu của "snubbingly" thành Tiếng Việt.
snubbingly
adverb
ngữ pháp
So as to snub, slight, or belittle.
-
làm cụt vòi
-
làm mất mặt
-
làm nhục
-
với giọng chỉnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snubbingly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm