Phép dịch "snowball" thành Tiếng Việt

nắm tuyết, bánh putđinh táo, hòn tuyết là các bản dịch hàng đầu của "snowball" thành Tiếng Việt.

snowball verb noun ngữ pháp

A ball of snow, usually one made in the hand and thrown for amusement in a snowball fight; also a larger ball of snow made by rolling a snowball around in snow that sticks to it and increases its diameter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nắm tuyết

    If you squish a handful of snow to make a snowball, it gets really small, hard and dense.

    Nếu bạn nhào nặn một nắm tuyết trên tay để làm ra quả bóng tuyết, nó sẽ rất nhỏ, cứng và nặng.

  • bánh putđinh táo

  • hòn tuyết

    In some ways, our testimony is like a snowball that grows larger with every turn.

    Trong một số cách, chứng ngôn của chúng ta giống như một hòn tuyết càng lúc càng trở nên lớn hơn mỗi khi lăn đi.

  • quả cầu tuyết

    noun

    I don't know how it sort of snowballed on me.

    Tôi không biết làm thế nào quả cầu tuyết lại lăn trúng tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snowball " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Snowball

Snowball (The Simpsons)

+ Thêm

"Snowball" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Snowball trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "snowball"

Thêm

Bản dịch "snowball" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch