Phép dịch "snort" thành Tiếng Việt
snorkel, cười hô hố, cốc rượu nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "snort" thành Tiếng Việt.
snort
verb
noun
ngữ pháp
The sound made by exhaling or inhaling roughly through the nose. [..]
-
snorkel
-
cười hô hố
-
cốc rượu nhỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gầm gừ
- hớp rượu
- khịt khịt mũi
- sự khịt
- tiếng khịt khịt
- khụt khịt mũi
- thở phì phì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snort " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "snort" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khà
-
hớp rượu mạnh
Thêm ví dụ
Thêm