Phép dịch "snoopy" thành Tiếng Việt
snoopy
adjective
ngữ pháp
Given to snooping. [..]
Bản dịch tự động của " snoopy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"snoopy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho snoopy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Snoopy
proper
noun
Charlie Brown's pet beagle in the comic strip Peanuts, by Charles M. Schulz; often representing doggish soulfulness. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Snoopy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Snoopy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm