Phép dịch "snobocracy" thành Tiếng Việt

chính quyền trưởng giả là bản dịch của "snobocracy" thành Tiếng Việt.

snobocracy noun ngữ pháp

Snobs, collectively; snobbish behaviour or attitudes.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chính quyền trưởng giả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snobocracy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "snobocracy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch