Phép dịch "sneaky" thành Tiếng Việt
giấu giếm, lén lút, lén là các bản dịch hàng đầu của "sneaky" thành Tiếng Việt.
sneaky
adjective
ngữ pháp
Difficult to catch due to constantly outwitting the adversaries [..]
-
giấu giếm
adjective -
lén lút
adjectiveSo what we've deduced is that there's one sneaky human working with two real ghosts.
Vậy điều chúng ta kết luận là... có một con người lén lút hoạt động cùng với 2 hồn ma thật sự.
-
lén
adjectiveShe scammed one of those guys in town who moves the shells around all sneaky-like.
Cậu ấy lừa một gã chơi trò lén di chuyển hòn đá trong thị trấn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thầm lén
- vụng trộm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sneaky " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm