Phép dịch "smoky" thành Tiếng Việt

đầy khói, như khói, toả khói là các bản dịch hàng đầu của "smoky" thành Tiếng Việt.

smoky adjective ngữ pháp

Filled with smoke. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đầy khói

  • như khói

  • toả khói

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ám khói
    • đen vì khói
    • tỏa khói
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " smoky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "smoky" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thạch anh ám khói
  • sự đầy khói · tình trạng khói mù · tình trạng ám khói
Thêm

Bản dịch "smoky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch