Phép dịch "smoker" thành Tiếng Việt

người hút thuốc, người nghiện thuốc, smoking-car là các bản dịch hàng đầu của "smoker" thành Tiếng Việt.

smoker noun ngữ pháp

A person who smokes tobacco habitually. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người hút thuốc

    Are you a smoker who wants to break free from this habit?

    Bạn có phải là người hút thuốc muốn thoát khỏi tật này không?

  • người nghiện thuốc

    The father, however, was a smoker.

    Tuy nhiên, anh ấy là người nghiện thuốc.

  • smoking-car

  • smoking-concert

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " smoker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "smoker"

Các cụm từ tương tự như "smoker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "smoker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch