Phép dịch "smite" thành Tiếng Việt

đánh, đập, tát là các bản dịch hàng đầu của "smite" thành Tiếng Việt.

smite verb ngữ pháp

To injure with divine power. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đánh

    verb

    I will smite you!

    Ta đánh cháu đó.

  • đập

  • tát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vỗ
    • vả
    • bị hoành hành
    • bị mê hoặc
    • bị ám ảnh
    • cái đánh cái đập
    • làm say mê
    • làm thất bại
    • phả vào
    • sự cố gắng
    • sự làm thử
    • trừng phạt
    • vỗ mạnh
    • đánh thắng
    • đập mạnh
    • đập mạnh vào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " smite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "smite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch