Phép dịch "smirk" thành Tiếng Việt
cười điệu, nụ cười điệu là các bản dịch hàng đầu của "smirk" thành Tiếng Việt.
smirk
adjective
verb
noun
ngữ pháp
An uneven, often crooked smile that is insolent, offensively self-satisfied or scornful. [..]
-
cười điệu
-
nụ cười điệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smirk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "smirk"
Thêm ví dụ
Thêm