Phép dịch "smectite" thành Tiếng Việt
sét tẩy bẩn là bản dịch của "smectite" thành Tiếng Việt.
smectite
noun
ngữ pháp
(mineralogy) Any of many clay phyllosilicate minerals that have a relatively open structure [..]
-
sét tẩy bẩn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smectite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm