Phép dịch "small scale" thành Tiếng Việt

tiểu quy mô là bản dịch của "small scale" thành Tiếng Việt.

small scale adjective ngữ pháp

Alternative spelling of small-scale. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiểu quy mô

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " small scale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "small scale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "small scale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch