Phép dịch "sly" thành Tiếng Việt

ranh mãnh, quỷ quyệt, tinh quái là các bản dịch hàng đầu của "sly" thành Tiếng Việt.

sly adjective adverb ngữ pháp

Done with, and marked by, artful and dexterous secrecy; subtle; as, a sly trick. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ranh mãnh

    adjective

    The churchman turned to the elder and with a sly smile said: “What are you going to do now?

    Người đứng đầu nhà thờ quay sang anh trưởng lão, nói với nụ cười ranh mãnh: “Giờ ông tính sao đây?

  • quỷ quyệt

    adjective

    (c) What is required on our part if we are to avoid falling victim to Satan’s sly devices?

    (c) Chính chúng ta cần làm gì để tránh sa vào mưu kế quỷ quyệt của Sa-tan?

  • tinh quái

    Yeah, you're particularly sly with that one.

    Phải rồi, em thật sự tinh quái với chuyện đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ranh
    • bí mật
    • cáo
    • cáo già
    • giả nhân giả nghĩa
    • giấm giúi
    • hay châm biếm
    • hay đùa ác
    • kín đáo
    • láu cá
    • láu lỉnh
    • mánh lới
    • ranh khôn
    • ranh ma
    • tâm ngẩm tầm ngầm
    • xảo quyệt
    • quyệt
    • tinh nghịch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sly proper

A diminutive of the male given name Sylvester.

+ Thêm

"Sly" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch