Phép dịch "slot" thành Tiếng Việt
khe, ren, khía là các bản dịch hàng đầu của "slot" thành Tiếng Việt.
slot
verb
noun
ngữ pháp
A broad, flat, wooden bar, a slat, especially as used to secure a door, window, etc. [..]
-
khe
nounNow this is a pencil with a few slots over here.
Đây là một cây bút chì với vài khe ở đây.
-
ren
-
khía
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khấc
- cửa mái
- cửa sàn
- khe hở
- khung
- khía đường rãnh
- suất
- đường ren
- đục khe
- chỗ
- rãnh
- vị trí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "slot"
Các cụm từ tương tự như "slot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ổ cắm mở rộng
-
Máy đánh bạc · máy bán hàng tự động
-
khe theo trục
Thêm ví dụ
Thêm